TrungTamGiaoThuong.comTrung Tâm Giao Thương
Thủ tục hải quan

Sáu quy tắc tổng quát phân loại hàng hoá theo HS và cách áp mã đúng từng bước

Áp mã HS không phải tra từ khoá mà là áp sáu quy tắc tổng quát theo thứ tự. Giải thích từng quy tắc, chú giải phần, chương và quy trình phân loại có lưu căn cứ.

Macro close-up of assorted industrial parts, bolts, a small electric motor and fabric samples arranged on a light grey table, overhead diffuse light, clean minimal palette

Phân loại hàng hoá theo HS là xác định mã số của hàng trong Danh mục Hệ thống hài hoà bằng cách áp sáu Quy tắc tổng quát giải thích (GIR) theo đúng thứ tự, kết hợp với chú giải phần và chú giải chương. Quy tắc 1 là gốc: phân loại theo lời văn của nhóm và các chú giải; chỉ khi quy tắc 1 không giải quyết được mới dùng tới các quy tắc 2 đến 5, còn quy tắc 6 áp dụng cho cấp phân nhóm.

Sai lầm phổ biến nhất là tra mã bằng từ khoá tên hàng rồi chọn dòng "nghe giống nhất". Cách đó cho kết quả đúng với hàng đơn giản nhưng sai với hàng hỗn hợp, dạng bộ, linh kiện, hàng đa chức năng, đúng những mặt hàng mà hải quan hay tranh luận. Bài này không lặp lại phần nhập môn mã HS là gì; nó tập trung vào kỹ thuật phân loại: đọc chú giải, áp quy tắc, và lưu căn cứ để bảo vệ mã số khi bị hỏi.

Cấu trúc danh mục quyết định cách đọc

Hệ thống hài hoà (Harmonized System) do Tổ chức Hải quan Thế giới quản lý, được thiết lập bằng Công ước HS năm 1983 và có hiệu lực từ năm 1988. Danh mục chia thành 21 phần, 97 chương (chương 77 để trống dự phòng), dưới chương là nhóm 4 số và phân nhóm 6 số. Sáu số đầu thống nhất giữa các nước thành viên; ASEAN mở rộng thành danh mục AHTN 8 số mà Việt Nam dùng làm cơ sở cho biểu thuế. WCO cập nhật danh mục theo chu kỳ khoảng năm năm, các phiên bản gần đây là HS 2017 và HS 2022.

Điểm then chốt: tên phần, tên chương và tên phân chương chỉ để tra cứu cho tiện, không có giá trị pháp lý trong phân loại. Giá trị pháp lý nằm ở lời văn của nhóm, phân nhóm và các chú giải. Nhiều người thấy hàng "là máy" nên mặc định vào phần XVI, trong khi chú giải phần XVI loại trừ rõ một số loại máy hoặc bộ phận sang chương khác.

Bên cạnh danh mục còn có Chú giải chi tiết HS (Explanatory Notes) của WCO, mô tả phạm vi từng nhóm kèm ví dụ, và các ý kiến phân loại của Ủy ban HS. Về mặt pháp lý quốc tế, Chú giải chi tiết không có hiệu lực ràng buộc như danh mục, nhưng là tài liệu giải thích chính thức mà cơ quan hải quan các nước, kể cả Việt Nam, dùng làm căn cứ. Người phân loại nghiêm túc luôn mở cả hai.

Sáu quy tắc, đọc theo đúng thứ tự

Quy tắc 1 – lời văn nhóm và chú giải là căn cứ chính. Đa số hàng được phân loại xong ở đây: đọc chú giải phần, chú giải chương để biết loại trừ và định nghĩa, rồi chọn nhóm có lời văn mô tả hàng. Các quy tắc sau chỉ dùng khi lời văn và chú giải không tự giải quyết được, và không được trái với chúng.

Quy tắc 2a – hàng chưa hoàn chỉnh, chưa lắp ráp. Hàng chưa hoàn thiện nhưng đã có đặc trưng cơ bản của hàng hoàn chỉnh, hoặc hàng hoàn chỉnh ở dạng tháo rời, được phân loại như hàng hoàn chỉnh. Ví dụ quen thuộc là xe đạp chưa gắn yên, hoặc một bộ linh kiện đủ để lắp thành một máy hoàn chỉnh.

Quy tắc 2b – hỗn hợp và hợp chất. Nhắc tới một vật liệu trong nhóm thì bao gồm cả vật liệu đó pha trộn với vật liệu khác. Hàng gồm từ hai vật liệu trở lên thì chuyển sang quy tắc 3 để chọn nhóm.

Quy tắc 3 – khi hàng có thể thuộc hai nhóm trở lên. Thứ tự ba bước: (a) nhóm mô tả cụ thể nhất được ưu tiên hơn nhóm mô tả khái quát; (b) nếu không được, phân loại theo vật liệu hoặc bộ phận tạo nên đặc trưng cơ bản, áp dụng cho hỗn hợp, hàng làm từ nhiều vật liệu, và hàng dạng bộ để bán lẻ; (c) nếu vẫn không được, chọn nhóm có số thứ tự sau cùng trong các nhóm ngang nhau.

Quy tắc 4 – hàng giống nhất. Hàng không phân loại được bằng các quy tắc trên thì xếp vào nhóm của hàng giống nó nhất. Trên thực tế quy tắc này hiếm khi dùng vì danh mục đã có nhiều nhóm "loại khác".

Quy tắc 5 – bao bì và hộp đựng. Hộp đựng chuyên dụng (hộp đàn, hộp máy ảnh) đi kèm và bán cùng hàng được phân loại cùng hàng; bao bì đóng gói thông thường cũng vậy, trừ khi bao bì rõ ràng dùng lặp lại nhiều lần.

Quy tắc 6 – áp dụng ở cấp phân nhóm. Sau khi chọn được nhóm 4 số, việc chọn phân nhóm lặp lại logic trên nhưng chỉ so sánh các phân nhóm cùng cấp, theo lời văn phân nhóm và chú giải phân nhóm.

"Đặc trưng cơ bản" – khái niệm gây tranh cãi nhiều nhất

Quy tắc 3b yêu cầu xác định vật liệu hay bộ phận nào tạo nên đặc trưng cơ bản của hàng. Chú giải chi tiết gợi ý các yếu tố để cân nhắc: bản chất của vật liệu hay bộ phận, khối lượng, số lượng, trọng lượng, trị giá, và vai trò của nó đối với công dụng của hàng. Không có công thức cộng điểm; đây là phán đoán có lập luận, và đó là lý do nó hay gây tranh chấp.

Lấy một ví dụ giả định: một bộ quà gồm bình giữ nhiệt, hai cốc sứ và một hộp trà, đóng chung để bán lẻ. Bộ này đáp ứng điều kiện "hàng dạng bộ để bán lẻ" (các thành phần thuộc các nhóm khác nhau, được đóng gói để đáp ứng một nhu cầu cụ thể, bán thẳng cho người dùng mà không đóng gói lại). Nếu bình giữ nhiệt chiếm phần lớn trị giá và là lý do người mua chọn bộ quà, lập luận phân loại cả bộ theo bình là hợp lý. Nếu hộp trà loại đắt mới là trung tâm, lập luận lại đi hướng khác.

Bài học thực hành: khi dùng quy tắc 3b, hãy ghi lại các con số làm cơ sở (tỷ trọng trị giá, trọng lượng) và mô tả công dụng chính, kèm ảnh. Hải quan có thể không đồng ý, nhưng một lập luận có số liệu và trích chú giải sẽ được xem xét nghiêm túc hơn rất nhiều so với một mã số "theo kinh nghiệm".

Lưu ý thêm: không được nhảy thẳng tới quy tắc 3b khi chú giải chương đã quy định riêng cho hàng đó. Ví dụ nhiều chương có chú giải riêng cho bộ phận và phụ kiện; khi chú giải đã nói, quy tắc tổng quát phải nhường.

Quy trình phân loại một mặt hàng có lưu căn cứ

Doanh nghiệp nên áp dụng một quy trình cố định cho mọi mặt hàng mới, để kết quả lặp lại được và giải thích được khi người phụ trách thay đổi.

  1. Thu thập thông tin kỹ thuật: cấu tạo, vật liệu và tỷ lệ, công dụng chính, nguyên lý hoạt động, trạng thái khi nhập (nguyên chiếc, tháo rời, bán thành phẩm), cách đóng gói.
  2. Xác định phần và chương có khả năng, rồi đọc chú giải phần, chú giải chương để loại trừ những chương không được phép.
  3. Liệt kê các nhóm 4 số ứng viên và đọc lời văn từng nhóm cùng Chú giải chi tiết tương ứng.
  4. Áp quy tắc 1; nếu còn hơn một nhóm, áp quy tắc 2 và 3 theo thứ tự, ghi rõ đã dùng quy tắc nào.
  5. Chọn phân nhóm 6 số theo quy tắc 6, rồi chọn dòng 8 số trong danh mục quốc gia.
  6. Đối chiếu với các văn bản hướng dẫn phân loại, kết quả phân loại đã công bố, và tiền lệ xác định trước mã số của mặt hàng tương tự nếu tìm được.
  7. Lập phiếu phân loại nội bộ: mã số, mô tả, quy tắc đã áp, trích dẫn chú giải, tài liệu kỹ thuật đính kèm, người lập, ngày lập.

Phiếu phân loại là tài sản của doanh nghiệp. Khi bị kiểm tra sau thông quan nhiều năm sau, nó cho thấy doanh nghiệp đã phân loại có căn cứ và thiện chí, điều có ý nghĩa khi xem xét mức độ vi phạm.

Hiểu lầm phổ biến khi áp mã và thực tế

Các hiểu lầm dưới đây xuất hiện lặp lại trong các vụ tranh chấp mã số. Phần lớn bắt nguồn từ việc bỏ qua chú giải.

Hiểu lầmThực tế
Tên chương nói đúng hàng là đủTên chương không có giá trị pháp lý; phải đọc lời văn nhóm và chú giải loại trừ
Dùng mã người bán ghi trên hoá đơn là an toànMã ở nước xuất khẩu chỉ giống ở 6 số và có thể do người bán phân loại theo cách khác; người nhập khẩu chịu trách nhiệm mã khai tại Việt Nam
Bộ phận của máy thì vào nhóm "bộ phận" của máy đóNhiều bộ phận có nhóm riêng theo bản chất của chúng (vòng bi, động cơ, linh kiện điện tử); chú giải phần XVI quy định thứ tự ưu tiên
Đã có lô trước thông quan với mã này thì mã đúngThông quan không xác nhận mã đúng; hải quan có thể xem lại khi kiểm tra sau thông quan
Chọn mã thuế thấp hơn khi phân vânPhân vân phải được giải quyết bằng quy tắc 3, không phải theo thuế suất; chọn theo thuế suất là dấu hiệu cố ý

Khi thực sự không xác định được, kênh đúng là đề nghị hải quan xác định trước mã số trước khi nhập hàng, chứ không phải chọn một mã rồi chờ xem có bị phát hiện không.

Khi danh mục thay đổi phiên bản

Mỗi lần WCO ban hành phiên bản HS mới, một số nhóm bị tách, gộp, chuyển hàng sang nhóm khác, hoặc mở phân nhóm mới cho hàng hoá mới (thiết bị bay không người lái, sản phẩm điện tử thế hệ mới, các mặt hàng liên quan môi trường là những ví dụ được bàn nhiều ở phiên bản 2022). ASEAN cập nhật AHTN tương ứng và Việt Nam ban hành danh mục, biểu thuế mới theo.

Với doanh nghiệp, việc chuyển đổi phiên bản có hai rủi ro. Một là mã đang dùng không còn tồn tại hoặc đổi phạm vi, nên danh mục nội bộ phải được rà lại toàn bộ bằng bảng tương quan giữa phiên bản cũ và mới do WCO và cơ quan hải quan công bố. Hai là các văn bản xác định trước mã số, các giấy phép, chứng nhận gắn với mã cũ có thể cần cập nhật.

Cách làm thực tế: khi có thông báo phiên bản mới, lập bảng đối chiếu cho từng mã sản phẩm của doanh nghiệp, đánh dấu mã thay đổi, đọc lại chú giải với các mã bị ảnh hưởng, và cập nhật phiếu phân loại. Việc này nên xong trước ngày hiệu lực, vì tờ khai sau ngày đó phải dùng danh mục mới.

Câu hỏi thường gặp

Chú giải chi tiết HS có bắt buộc áp dụng ở Việt Nam không?

Chú giải chi tiết của WCO là tài liệu giải thích chính thức và được cơ quan hải quan Việt Nam sử dụng làm căn cứ phân loại cùng với danh mục và chú giải pháp lý. Doanh nghiệp nên trích dẫn nó trong lập luận phân loại, nhưng khi có văn bản hướng dẫn riêng của Việt Nam thì phải đối chiếu cả văn bản đó.

Hàng đa chức năng, ví dụ máy in kiêm máy quét, phân loại thế nào?

Trước hết đọc chú giải phần và chương, vì nhiều trường hợp máy đa chức năng đã có nhóm hoặc phân nhóm riêng. Nếu không, chú giải phần XVI hướng dẫn phân loại theo chức năng chính; khi không xác định được chức năng chính mới dùng quy tắc 3c chọn nhóm có số thứ tự sau cùng.

Có thể dùng mã HS khác nhau cho cùng một mặt hàng ở các lô khác nhau không?

Không nên và về nguyên tắc là không đúng, vì một mặt hàng có một mã số đúng duy nhất. Việc khai các mã khác nhau cho cùng hàng là dấu hiệu rủi ro rõ rệt và dễ bị hệ thống phát hiện. Nếu phát hiện mã cũ sai, cần sửa có hệ thống và cân nhắc khai bổ sung cho các tờ khai trước.

Mã HS ở nước nhập khẩu khác mã khai xuất ở Việt Nam thì có sao không?

Sáu số đầu lẽ ra phải giống nhau nếu hai bên cùng áp đúng HS. Chênh lệch ở sáu số đầu thường do một bên phân loại sai hoặc mô tả hàng khác nhau, và có thể gây rắc rối khi xin chứng nhận xuất xứ hoặc khi nước nhập khẩu kiểm tra. Chênh lệch từ số thứ bảy trở đi là bình thường vì mỗi nước mở rộng khác nhau.

Hàng ở dạng tháo rời nhập thành nhiều lô thì có phân loại như hàng nguyên chiếc không?

Quy tắc 2a cho phép phân loại hàng tháo rời như hàng hoàn chỉnh, và vấn đề nhập nhiều lô được xử lý theo các quy định riêng về hàng nguyên chiếc ở dạng tháo rời nhập nhiều chuyến. Doanh nghiệp cần đăng ký và khai theo thủ tục tương ứng trong văn bản hiện hành, tránh tách lô để hưởng mã linh kiện.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.