Container đường biển được tiêu chuẩn hoá theo bộ tiêu chuẩn ISO, phổ biến nhất là container khô 20 feet (20DC/20GP), 40 feet (40DC/40GP) và 40 feet cao (40HC). Bên cạnh đó là các loại chuyên dụng: container lạnh (reefer), container mở nóc (open top), container mặt bằng có vách đầu (flat rack), container bồn (ISO tank) và một số loại ít gặp hơn như container thông gió hay container 45 feet.
Chọn sai container gây thiệt hại theo hai hướng: hàng không vừa hoặc vượt tải phải đóng lại, hoặc chọn loại đắt hơn cần thiết. Bài này trình bày thông số chính của từng loại, vì sao con số trên giấy khác con số thực tế, và cách đi từ đặc tính hàng hoá tới loại container phù hợp. Các kích thước dưới đây là giá trị gần đúng phổ biến; mỗi hãng tàu và mỗi đời container có sai khác nhỏ, nên luôn đối chiếu thông số trên cửa container hoặc của hãng tàu trước khi tính phương án xếp.
Thông số gần đúng của ba loại container khô thông dụng
Bảng tổng hợp giá trị gần đúng thường được hãng tàu công bố. Trọng lượng vỏ (tare) và tải trọng tối đa có thể khác theo nhà sản xuất.
| Thông số | 20 feet khô | 40 feet khô | 40 feet cao (HC) |
|---|---|---|---|
| Chiều dài trong lòng | khoảng 5,9 m | khoảng 12,0 m | khoảng 12,0 m |
| Chiều rộng trong lòng | khoảng 2,35 m | khoảng 2,35 m | khoảng 2,35 m |
| Chiều cao trong lòng | khoảng 2,39 m | khoảng 2,39 m | khoảng 2,69 m |
| Thể tích danh nghĩa | khoảng 33 m³ | khoảng 67 m³ | khoảng 76 m³ |
| Tổng trọng lượng tối đa phổ biến | khoảng 30.480 kg | khoảng 30.480 kg | khoảng 30.480 kg |
| Phù hợp nhất với | hàng nặng, mật độ cao | hàng nhẹ cồng kềnh | hàng nhẹ, cao, xếp pallet hai tầng |
Điểm đáng chú ý: container 40 feet có thể tích gấp đôi nhưng tổng trọng lượng tối đa gần như bằng container 20 feet. Vì vậy hàng nặng như thép, gạch, đá, gạo bao thường đi container 20 feet, còn hàng nhẹ như nội thất, may mặc, đồ nhựa đi container 40 feet hoặc 40HC. Đóng hàng nặng vào container 40 feet thường dẫn tới việc chạm giới hạn trọng lượng khi mới xếp được một nửa thể tích.
Chiều cao thêm khoảng 30 cm của 40HC nghe nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn với hàng xếp pallet: nhiều cấu hình pallet hai tầng chỉ vừa trong container cao, giúp tận dụng thêm khoảng 13–14% thể tích so với 40 feet thường.
Vì sao không bao giờ xếp đầy được thể tích danh nghĩa
Con số 33 m³ hay 67 m³ là thể tích hình học trong lòng container. Thực tế xếp hàng thùng chỉ đạt khoảng 75–90% tuỳ kích thước thùng có khớp với lòng container hay không. Nguyên nhân là phần dư không tránh được: chiều dài thùng không chia hết chiều dài container, khoảng hở ở cửa, khoảng cần cho chằng buộc và vật chèn lót.
Pallet làm giảm thêm hiệu suất. Container khô ISO có chiều rộng trong lòng khoảng 2,35 m: pallet 1,2 × 1,0 m đặt hai chiếc theo chiều rộng chiếm 2,0 m và dư khoảng 35 cm; pallet châu Âu 1,2 × 0,8 m cũng không khớp gọn, thường phải xoay xen kẽ hướng đặt và vẫn để hở. Chính vì vậy châu Âu có loại container rộng hơn dành cho pallet (pallet-wide). Chiều cao pallet cộng hàng phải tính cả biên an toàn để xe nâng đưa vào được.
Giới hạn thứ hai là trọng lượng trên đường bộ. Tổng trọng lượng container cho phép trên tàu có thể là hơn 30 tấn, nhưng xe đầu kéo chở container trên đường bộ Việt Nam và nhiều nước bị giới hạn tổng trọng lượng xe theo loại đường và cầu. Cách đúng là hỏi đơn vị vận tải nội địa ở cả hai đầu về mức hàng tối đa họ chở được hợp pháp cho từng loại container, rồi lấy con số nhỏ nhất làm trần.
Giới hạn thứ ba là phân bố tải. Hàng nặng dồn về một đầu container làm lệch trọng tâm, nguy hiểm khi cẩu và khi xe vào cua. Nguyên tắc chung trong Bộ quy tắc thực hành về xếp hàng vào đơn vị vận chuyển hàng hoá (CTU Code) do IMO, ILO và UNECE ban hành năm 2014 là trọng tâm hàng phải gần tâm hình học của container theo chiều dài, hàng nặng xếp dưới và trải đều trên sàn.
Container lạnh: không phải tủ đông chạy trên biển
Chức năng là giữ nhiệt độ, không phải hạ nhiệt độ hàng. Máy lạnh của reefer được thiết kế để duy trì nhiệt độ cài đặt cho hàng đã được làm lạnh trước đến đúng nhiệt độ. Đóng thanh long hay tôm còn ấm vào container rồi trông chờ máy lạnh kéo nhiệt độ xuống là nguyên nhân phổ biến của hàng hỏng.
Dòng khí lạnh đi từ sàn lên. Khí lạnh được thổi qua sàn có rãnh chữ T, đi lên qua hàng và quay về máy ở đầu container. Hàng xếp chắn rãnh sàn, xếp vượt vạch giới hạn chiều cao hoặc bọc kín không có lỗ thông khiến khí lạnh đi tắt, tạo vùng nóng giữa lô hàng.
Dải nhiệt độ rộng nhưng có giới hạn. Phần lớn reefer giữ được từ khoảng âm 25–30 độ C đến dương 25–30 độ C. Hàng cần nhiệt độ rất sâu như một số loại cá ngừ cao cấp phải dùng container siêu lạnh chuyên dụng.
Nông sản tươi cần thêm thông gió và đôi khi khí quyển kiểm soát. Rau quả vẫn hô hấp sau thu hoạch, sinh khí CO2 và ethylene. Cửa thông gió (fresh air exchange) phải mở đúng mức. Một số tuyến dài dùng công nghệ khí quyển kiểm soát (controlled atmosphere) để giảm oxy, làm chậm quá trình chín.
Kiểm tra trước chuyến (PTI) là bắt buộc trên thực tế. Khi nhận container rỗng, chủ hàng nên yêu cầu bằng chứng PTI, kiểm tra container đã chạy ổn định ở nhiệt độ cài đặt và sạch mùi. Ghi lại nhiệt độ cài đặt, mức thông gió, độ ẩm trên booking; sai một con số ở đây có thể làm hỏng cả lô hàng.
Container chuyên dụng cho hàng đặc biệt
Khi hàng không vừa hoặc không phù hợp với container khô, có các lựa chọn sau. Mỗi loại kéo theo cách đóng hàng, chi phí và yêu cầu chằng buộc khác nhau.
| Loại container | Đặc điểm | Dùng cho | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Open top (mở nóc) | Nóc phủ bạt, có thể tháo thanh ngang trên cửa | Máy móc cao, cuộn thép, kính tấm cần cẩu từ trên xuống | Hàng vượt chiều cao bị tính hàng quá khổ, cần bạt che chắc |
| Flat rack | Chỉ có sàn và hai vách đầu, vách có thể gập | Máy công trình, kết cấu thép, thuyền nhỏ, hàng quá rộng | Chằng buộc là trách nhiệm then chốt, hàng phơi ngoài trời |
| Platform | Chỉ có sàn, không vách | Hàng rất dài hoặc rất nặng, thường ghép nhiều sàn | Ít hãng có sẵn, cần đặt sớm |
| ISO tank | Bồn trong khung chuẩn 20 feet | Chất lỏng thực phẩm hoặc hoá chất số lượng lớn | Yêu cầu vệ sinh bồn và hồ sơ hàng trước đó |
| Thông gió (ventilated) | Có lỗ thông gió dọc thân | Cà phê nhân, ca cao hạt cần giảm đọng ẩm | Không phổ biến trên mọi tuyến |
| Flexitank trong container khô | Túi dẻo một lần đặt trong container 20 feet | Dầu thực vật, chất lỏng không nguy hiểm | Cần container tốt, sàn không đinh nhô |
Hàng vượt kích thước container (OOG – out of gauge) không chỉ tốn cước cao hơn mà còn chiếm chỗ của các container bên cạnh trên tàu. Hãng tàu sẽ tính theo số ô xếp bị mất, nên khai báo chính xác chiều dài, rộng, cao vượt mức là điều kiện để có báo giá đúng.
Kiểm tra container rỗng trước khi đóng hàng và khai báo VGM
Container được dùng đi dùng lại hàng trăm chuyến nên chất lượng không đồng đều. Trước khi đóng hàng, người gửi nên kiểm tra theo trình tự: bên ngoài không có lỗ thủng, vết nứt mối hàn; đứng trong container đóng cửa lại xem có tia sáng lọt vào không; sàn khô, không đinh nhô, không vết dầu; không mùi lạ; gioăng cửa còn kín; tay khoá cửa hoạt động tốt. Container không đạt có quyền yêu cầu đổi tại bãi, và nên chụp ảnh lưu lại.
Với hàng thực phẩm, nông sản xuất đi các thị trường khó tính, nhiều người mua yêu cầu container đạt chuẩn thực phẩm (food grade), tức sạch, khô, không mùi, không từng chở hoá chất độc. Hãng tàu thường có quy trình chọn container riêng cho loại này nếu được yêu cầu khi đặt chỗ.
Sau khi đóng hàng, người gửi phải xác nhận khối lượng toàn bộ đã được xác minh (VGM) theo sửa đổi Công ước SOLAS có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2016. Có hai phương pháp: cân cả container đã đóng hàng, hoặc cân toàn bộ hàng và vật liệu chèn lót rồi cộng với trọng lượng vỏ container. Container không có VGM sẽ không được xếp lên tàu. Quy định này ra đời sau nhiều tai nạn do khai sai trọng lượng làm lệch tính toán ổn định tàu và đổ chồng container.
Ghi nhớ thực tế: trách nhiệm VGM thuộc về người gửi hàng đứng tên trên vận đơn, kể cả khi bạn thuê forwarder cân hộ. Số VGM sai lệch đáng kể so với cân kiểm tra tại cảng có thể khiến container bị rớt tàu và phát sinh phí lưu bãi.
Chọn container cho một lô hàng: quy trình năm bước
Áp dụng trình tự sau thay vì theo thói quen chọn loại container quen thuộc:
- Xác định đặc tính hàng: có cần nhiệt độ, thông gió, tránh ẩm không; có quá khổ không; có phải hàng nguy hiểm không.
- Tính mật độ hàng bằng trọng lượng chia thể tích. Hàng trên khoảng 450–500 kg mỗi m³ thường chạm giới hạn trọng lượng của container 20 feet trước khi đầy, nên không có lý do dùng 40 feet.
- Lập sơ đồ xếp bằng kích thước thùng thật, thử cả hướng đặt dọc và ngang, có hoặc không có pallet, so với cả 20 feet, 40 feet và 40HC.
- Áp giới hạn đường bộ ở hai đầu để lấy trọng lượng hàng tối đa thực tế, không dùng tải trọng ghi trên cửa container.
- So sánh chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm chứ không phải chi phí mỗi container: cước, phụ phí, chi phí đóng hàng, rủi ro hư hỏng, rồi chọn phương án thấp nhất.
Một doanh nghiệp đồ gỗ ở Bình Dương (nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh) chuyển từ 40 feet thường sang 40HC cho một mẫu tủ cao có thể tăng số sản phẩm mỗi container, trong khi cước chênh lệch nhỏ. Phép thử sơ đồ xếp là cách nhanh nhất để thấy con số đó với chính sản phẩm của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Container 45 feet có dùng phổ biến ở Việt Nam không?
Container 45 feet tồn tại và được một số tuyến nội Á, châu Âu sử dụng, nhưng không phổ biến bằng 20 và 40 feet. Hạn chế lớn là chiều dài xe và quy định đường bộ ở một số nơi. Muốn dùng cần xác nhận hãng tàu có thiết bị và đường bộ hai đầu chấp nhận.
Có thể dùng container lạnh để chở hàng khô không?
Có, khi tắt máy lạnh, gọi là non-operating reefer. Hãng tàu đôi khi chấp nhận với giá phù hợp để điều chuyển container lạnh rỗng về nơi cần. Lòng container lạnh hẹp hơn container khô do lớp cách nhiệt nên phải tính lại sơ đồ xếp.
Hàng nguy hiểm có đi được container khô thường không?
Nhiều loại hàng nguy hiểm đi container khô thường, nhưng phải khai báo theo Bộ luật hàng nguy hiểm quốc tế IMDG, đóng gói và dán nhãn đúng nhóm, có tờ khai hàng nguy hiểm và được hãng tàu chấp nhận trước. Không khai báo là vi phạm nghiêm trọng và có thể gây tai nạn cho cả tàu.
Ai chịu trách nhiệm nếu container rỗng bị hỏng làm ướt hàng?
Nếu hư hỏng của container tồn tại từ trước và không thể phát hiện bằng kiểm tra hợp lý, người vận chuyển cung cấp container thường phải chịu trách nhiệm. Nếu người gửi nhận container rõ ràng có lỗ thủng mà vẫn đóng hàng, việc đòi bồi thường sẽ khó. Ảnh chụp lúc nhận là bằng chứng quan trọng.
Container 20 feet chở được bao nhiêu tấn hàng?
Tổng trọng lượng tối đa của nhiều container 20 feet hiện nay khoảng 30 tấn, trừ trọng lượng vỏ còn lại tải trọng hàng trên giấy hơn 25 tấn. Nhưng giới hạn thực tế thường do quy định tải trọng đường bộ và khả năng của cảng. Hãy hỏi đơn vị vận tải hai đầu trước khi chốt.
Có nên dùng túi hút ẩm trong container khô không?
Với hàng nhạy ẩm như dệt may, giấy, đồ gỗ, máy móc, túi hút ẩm treo dọc vách giúp giảm hiện tượng đọng nước khi container đi qua vùng nhiệt độ thay đổi. Nó không thay được việc kiểm soát độ ẩm của hàng và pallet gỗ trước khi đóng.