CPTPP và EVFTA là hai FTA thế hệ mới quan trọng nhất của Việt Nam, nhưng phục vụ hai nhóm thị trường khác nhau và đặt yêu cầu khác nhau. CPTPP nối Việt Nam với các nền kinh tế quanh Thái Bình Dương — trong đó có Canada, Mexico, Peru vốn chưa có FTA song phương với Việt Nam trước đó — và nay có thêm Vương quốc Anh. EVFTA mở thị trường Liên minh châu Âu.
Khác biệt lớn nhất với doanh nghiệp nằm ở quy tắc xuất xứ: dệt may CPTPP đòi "từ sợi trở đi", EVFTA đòi "từ vải trở đi"; CPTPP cho cộng gộp toàn phần giữa các thành viên, EVFTA chỉ cộng gộp song phương có mở rộng hạn chế; mốc giá và công thức tính giá trị cũng khác. Bài này so sánh theo từng khía cạnh để bạn biết hồ sơ dựng cho hiệp định này dùng sang hiệp định kia được đến đâu.
Bảng so sánh tổng quan
Bảng ở mức nguyên tắc; chi tiết từng mã hàng luôn phải đọc phụ lục quy tắc cụ thể mặt hàng của hiệp định.
| Khía cạnh | CPTPP | EVFTA |
|---|---|---|
| Thành viên | 11 nước ký ban đầu quanh Thái Bình Dương, sau có Vương quốc Anh gia nhập | Việt Nam và Liên minh châu Âu (27 nước); với Anh có UKVFTA riêng |
| Hiệu lực với Việt Nam | Từ đầu năm 2019 | Từ tháng 8/2020 |
| Mốc giá tính giá trị | Trị giá giao dịch hoặc FOB, tuỳ phương pháp | Giá xuất xưởng (ex-works) |
| Phương pháp tính giá trị | Nhiều phương pháp: trực tiếp, gián tiếp, nguyên liệu chỉ định, chi phí thuần cho ô tô | Chủ yếu giới hạn tối đa nguyên liệu không có xuất xứ (MaxNOM) |
| Dệt may | Từ sợi trở đi, có danh mục nguồn cung thiếu hụt | Từ vải trở đi, cho cộng gộp vải của một số đối tác có FTA với EU |
| Cộng gộp | Toàn phần giữa các thành viên | Song phương, có mở rộng hạn chế |
| Chứng nhận xuất xứ | Tự chứng nhận là trục chính; Việt Nam có giai đoạn chuyển tiếp với C/O mẫu CPTPP | EUR.1 do cơ quan Việt Nam cấp; lô nhỏ và phía EU dùng văn bản tự khai |
Đọc bảng này, nguyên tắc rút ra là: hồ sơ xuất xứ dựng cho CPTPP không thể dùng nguyên cho EVFTA, và ngược lại. Phần dùng chung được là dữ liệu gốc — định mức, chứng từ mua nguyên liệu, chi phí — chứ không phải bảng tính hay kết luận.
Dệt may: "từ sợi" và "từ vải" khác nhau thế nào trên thực tế
Quy tắc từ sợi trở đi (yarn forward) của CPTPP nghĩa là sợi dùng để dệt vải phải có xuất xứ CPTPP; từ sợi đó, vải phải được dệt và quần áo phải được cắt may trong khối. Quy tắc từ vải trở đi (fabric forward) của EVFTA nghĩa là vải phải được dệt trong khối, còn sợi thì được nhập từ đâu cũng được; sau đó cắt may trong khối. Nói cách khác, CPTPP đòi ba công đoạn trong khối, EVFTA đòi hai.
Với cấu trúc ngành dệt may Việt Nam — năng lực cắt may lớn, năng lực dệt nhuộm còn hạn chế, phụ thuộc vải nhập từ một số nước châu Á ngoài cả hai khối — cả hai quy tắc đều khó, nhưng CPTPP khó hơn. Để giảm bớt, CPTPP có danh mục nguồn cung thiếu hụt: một số loại sợi, vải mà khối không sản xuất đủ được phép dùng từ ngoài khối. EVFTA thì cho cộng gộp vải từ một số nước có FTA với EU, trong đó vải của Hàn Quốc là trường hợp thường được nhắc, với điều kiện kèm theo.
Hệ quả cho doanh nghiệp dệt may: xác định trước hiệp định đích của từng đơn hàng, vì nó quyết định phải mua vải ở đâu. Một đơn hàng đi EU có thể đạt xuất xứ với vải dệt tại Việt Nam từ sợi nhập khẩu, trong khi cùng mẫu áo đi Canada theo CPTPP lại cần sợi cũng có xuất xứ khối. Đây là quyết định của bộ phận mua hàng ngay từ đầu, không phải của bộ phận chứng từ lúc hàng đã may xong.
Cộng gộp: CPTPP rộng hơn, EVFTA hẹp hơn
Cộng gộp toàn phần trong CPTPP. Mọi công đoạn sản xuất diễn ra tại bất kỳ nước thành viên nào đều được tính, kể cả khi nguyên liệu trung gian chưa tự đạt xuất xứ. Ví dụ, phần giá trị gia tăng tạo ra ở Malaysia trên một linh kiện có thể cộng vào khi Việt Nam lắp ráp thành phẩm xuất sang Canada.
Cộng gộp song phương trong EVFTA. Nguyên liệu có xuất xứ EU dùng để sản xuất tại Việt Nam được coi là có xuất xứ Việt Nam, và ngược lại. Ngoài ra có các hình thức mở rộng với nguyên liệu từ nước có FTA với EU, áp dụng cho một số trường hợp và kèm điều kiện hành chính.
Hệ quả cho chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp có nhà cung cấp ở Nhật, Malaysia, Mexico sẽ thấy CPTPP linh hoạt hơn. Doanh nghiệp xuất sang EU nên xem xét nguyên liệu nhập từ chính EU — máy móc, hoá chất, phụ liệu cao cấp — vì chúng được tính là có xuất xứ.
Đừng mặc định ASEAN được cộng gộp. Nguyên liệu từ các nước ASEAN không tự động được cộng gộp trong EVFTA, và trong CPTPP chỉ các nước ASEAN là thành viên CPTPP mới tính. Đây là sai lầm phổ biến của doanh nghiệp quen với ATIGA.
Chứng nhận xuất xứ: hai triết lý khác nhau
CPTPP xây dựng trên nền tảng tự chứng nhận: chứng nhận xuất xứ không cần theo mẫu cố định, chỉ cần đủ bộ thông tin tối thiểu, có thể nằm trên hoá đơn hoặc một văn bản riêng, do nhà xuất khẩu, nhà sản xuất, hoặc theo lộ trình của từng nước là nhà nhập khẩu lập. Việt Nam áp dụng thêm giai đoạn chuyển tiếp trong đó cơ quan có thẩm quyền vẫn cấp C/O mẫu CPTPP cho doanh nghiệp cần.
EVFTA đi đường khác cho hàng xuất từ Việt Nam: phần lớn dùng C/O mẫu EUR.1 do cơ quan Việt Nam cấp, trong khi lô hàng trị giá nhỏ dưới ngưỡng có thể tự khai, và lộ trình hướng tới cơ chế đăng ký nhà xuất khẩu tương tự hệ thống REX mà nhà xuất khẩu EU dùng. Hàng từ EU sang Việt Nam thì chủ yếu dùng văn bản tự khai của nhà xuất khẩu đã đăng ký REX.
Khác biệt này có ý nghĩa vận hành: với CPTPP, bộ phận lập hoá đơn phải nắm bộ thông tin tối thiểu và chịu trách nhiệm toàn bộ; với EVFTA, doanh nghiệp vẫn đi qua cơ quan cấp nhưng phải tuân thủ thể thức EUR.1 khá chặt. Văn bản hướng dẫn của Bộ Công Thương về từng hiệp định là nguồn phải kiểm trước khi chốt quy trình, vì lộ trình có thể đã chuyển giai đoạn.
Những khác biệt kỹ thuật dễ bị bỏ qua
Ngoài các điểm lớn ở trên, các chi tiết sau thường gây lỗi khi doanh nghiệp chuyển hồ sơ từ hiệp định này sang hiệp định kia:
- Mốc giá: tỷ lệ trên giá xuất xưởng (EVFTA) luôn cao hơn tỷ lệ trên FOB cho cùng một sản phẩm; không chép số.
- De minimis: cả hai có mức linh hoạt cho nguyên liệu không đáp ứng chuyển đổi mã số, nhưng cách tính (theo trị giá hay trọng lượng) và loại trừ theo chương khác nhau, đặc biệt với dệt may.
- Quy tắc không thay đổi xuất xứ khi quá cảnh: cả hai cho quá cảnh nước thứ ba có điều kiện, nhưng yêu cầu chứng từ chứng minh có thể khác.
- Hoàn thuế nguyên liệu: EVFTA có quy định về việc không được hoàn thuế đã nộp cho nguyên liệu không xuất xứ trong một số trường hợp sau thời gian chuyển tiếp; kiểm điều khoản cụ thể.
- Thời hạn lưu hồ sơ và thời hạn hiệu lực chứng từ: khác nhau giữa hai hiệp định, cần đặt quy tắc lưu trữ theo hiệp định dài hơn.
Một cách tổ chức hiệu quả là xây hồ sơ xuất xứ theo từng mã hàng nhưng tách cột kết luận cho từng hiệp định. Dữ liệu gốc dùng chung, phép tính và kết luận tách riêng.
Chọn hiệp định nào khi một thị trường có cả hai
Vương quốc Anh là ví dụ: hàng Việt Nam vào Anh có thể dùng UKVFTA (kế thừa EVFTA) hoặc CPTPP. Các câu hỏi để quyết định:
| Câu hỏi | Nghiêng về UKVFTA khi | Nghiêng về CPTPP khi |
|---|---|---|
| Mức thuế năm áp dụng cho mã hàng | Thuế UKVFTA thấp hơn hoặc bằng | Thuế CPTPP thấp hơn |
| Nguồn nguyên liệu | Nguyên liệu chính từ EU, Anh | Nguyên liệu chính từ Nhật, Malaysia, các thành viên CPTPP khác |
| Dệt may | Có vải dệt trong nước, sợi nhập | Có chuỗi sợi – vải trong khối CPTPP |
| Năng lực tự chứng nhận | Muốn qua cơ quan cấp | Đã có hồ sơ và quy trình tự chứng nhận |
| Thói quen của người nhập khẩu | Đại lý hải quan quen với chứng từ kiểu EUR.1 | Người mua đã dùng CPTPP với nhà cung cấp khác |
Không có đáp án chung; câu trả lời phụ thuộc mã hàng. Doanh nghiệp xuất sang Anh nên làm phép thử cho từng mã chủ lực và thống nhất với khách bằng văn bản về hiệp định dùng, kể cả khi khách là người nộp tờ khai.
Ngoài xuất xứ: các cam kết khác doanh nghiệp nên để ý
Cả hai hiệp định đều có chương về lao động và phát triển bền vững, nhưng cơ chế thực thi khác nhau. Ảnh hưởng trực tiếp tới doanh nghiệp thường đến qua đường người mua: các nhà nhập khẩu ở EU và các nước thành viên CPTPP ngày càng yêu cầu bằng chứng về điều kiện lao động, nguồn gốc nguyên liệu, tác động môi trường trong chuỗi cung ứng — nhiều yêu cầu đến từ luật nội địa của chính nước nhập khẩu chứ không phải từ hiệp định.
EVFTA có cam kết đáng chú ý về bảo hộ chỉ dẫn địa lý: một số chỉ dẫn địa lý của Việt Nam được bảo hộ tại EU và ngược lại. Với doanh nghiệp nông sản, thực phẩm, đây là cơ hội định vị sản phẩm, đồng thời là lời nhắc không dùng tên chỉ dẫn địa lý được bảo hộ của châu Âu cho sản phẩm của mình.
Cả hai hiệp định cũng có chương về rào cản kỹ thuật và vệ sinh dịch tễ, nhưng không làm giảm tiêu chuẩn của nước nhập khẩu. Thuế bằng không chỉ có ý nghĩa khi hàng đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật — một chủ đề riêng mà doanh nghiệp cần chuẩn bị song song với hồ sơ xuất xứ.
Câu hỏi thường gặp
Hàng đạt xuất xứ EVFTA có tự động đạt xuất xứ CPTPP không?
Không. Hai hiệp định có quy tắc cụ thể mặt hàng, mốc giá, cộng gộp và De minimis khác nhau. Một sản phẩm có thể đạt hiệp định này mà không đạt hiệp định kia. Phải tính riêng theo từng hiệp định, dù dùng chung dữ liệu định mức và chứng từ.
Vì sao dệt may Việt Nam khó tận dụng CPTPP hơn EVFTA?
Vì CPTPP đòi sợi cũng phải có xuất xứ khối, trong khi phần lớn sợi và vải ngành may Việt Nam dùng đến từ các nước không thuộc CPTPP. EVFTA chỉ đòi vải dệt trong khối và cho cộng gộp vải từ một số đối tác của EU. Danh mục nguồn cung thiếu hụt của CPTPP giảm bớt nhưng không xoá khó khăn này.
Nguyên liệu nhập từ Nhật Bản có được cộng gộp trong EVFTA không?
Theo nguyên tắc song phương thì không: chỉ nguyên liệu có xuất xứ EU hoặc Việt Nam được tính là có xuất xứ. Các hình thức cộng gộp mở rộng của EVFTA áp dụng có điều kiện với nước có FTA với cả hai bên; cần kiểm điều khoản và trạng thái áp dụng hiện hành trước khi dựa vào.
Doanh nghiệp xuất sang Canada nên dùng hiệp định nào?
Canada là thành viên CPTPP và chưa có FTA song phương với Việt Nam, nên CPTPP thường là hiệp định ưu đãi chính cho thị trường này. Việc còn lại là kiểm mặt hàng có đạt quy tắc xuất xứ CPTPP không và chuẩn bị chứng nhận xuất xứ theo đúng bộ thông tin tối thiểu.
EUR.1 có dùng cho thị trường Anh sau khi Anh rời EU không?
Hàng vào Anh dùng hiệp định UKVFTA, có chứng từ xuất xứ riêng theo hiệp định này, không dùng chứng từ EVFTA cho thị trường EU. Thể thức tương tự nhưng là hai hiệp định khác nhau, nên khai đúng hiệp định và đúng nước nhập khẩu trên chứng từ.
Cam kết lao động trong CPTPP và EVFTA có áp trực tiếp lên doanh nghiệp không?
Các cam kết này là nghĩa vụ của nhà nước thành viên, thực hiện qua luật trong nước. Doanh nghiệp chịu tác động qua pháp luật lao động Việt Nam và qua yêu cầu tuân thủ của người mua nước ngoài. Thực tế, yêu cầu của người mua thường đến sớm và cụ thể hơn.